苯甲比妥 bổn giáp bỉ thỏa Hán Việt: bổn giáp bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtbổn giáp bỉ thỏaCấu tạo苯 + 甲 + 比 + 妥 · bổn + giáp + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: bổn + giáp + bỉ + thỏa