苯甲比妥

bổn giáp bỉ thỏa

Hán Việt: bổn giáp bỉ thỏa

Tổng quan

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苯甲酰氯 · 苯甲酸钠 · 苯甲酸 · 苯甲醛 · 苯甲吗啉 · 苯甲哌嗪 · 苯甲烃铵 · 苯甲硫胺