苯甲酸鈣 běn jiǎ suān gài · bổn giáp toan cái Hán Việt: bổn giáp toan cái · Pinyin: běn jiǎ suān gài Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)Pinyinběn jiǎ suān gàiHán Việtbổn giáp toan cáiCấu tạo苯 + 甲 + 酸 + 鈣 · bổn + giáp + toan + cái nghĩa thành phần: bổn + giáp + toan + cái