苯甲酸鉀 běn jiǎ suān jiǎ · bổn giáp toan giáp Hán Việt: bổn giáp toan giáp · Pinyin: běn jiǎ suān jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 鉀 (giáp)Pinyinběn jiǎ suān jiǎHán Việtbổn giáp toan giápCấu tạo苯 + 甲 + 酸 + 鉀 · bổn + giáp + toan + giáp nghĩa thành phần: bổn + giáp + toan + giáp