苯甲醛

běn jiǎ quánBẢN GIÁP THUYÊN

Hán Việt: BẢN GIÁP THUYÊN · Pinyin: běn jiǎ quán

Tổng quan

benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 醛

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 benzaldehyde
  • Tần suất từ benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất

Eng

  • Cihui benzaldehyde C6H5CHO, the simplest aromatic aldehyde
  • Tần suất từ benzaldehyde C6H5CHO, the simplest aromatic aldehyde

Đức

  • Handedict Benzaldehyd (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苯甲酸 · 甲醛 · 苯甲酰氯 · 苯甲酸钠 · 苯甲醛肟 · 甲醛水 · 甲醛肟 · 甲醛胶