苯甲酰氯

běn jiǎ xiān lǜ

Pinyin: běn jiǎ xiān lǜ

Tổng quan

benzoil chloride C6H5COCl

Cấu tạo: 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 酰 + 氯

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 benzoyl clorua
  • Tần suất từ benzoil chloride C6H5COCl

Eng

  • Cihui benzoil chloride C6H5COCl
  • Tần suất từ benzoil chloride C6H5COCl

Đức

  • Handedict Benzoylchlorid (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苯甲酸钠 · 苯甲酸 · 苯甲醛 · 苯甲吗啉 · 苯甲哌嗪 · 苯甲比妥 · 苯甲烃铵 · 苯甲硫胺