英代爾

yīng dài ěr anh đại nhĩ

Hán Việt: anh đại nhĩ · Pinyin: yīng dài ěr

Tổng quan

Intel

Cấu tạo: (anh) + (đại) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Intel

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) Intel
  • Cihui (Tw) Intel