英勇

yīng yǒng anh dũng

Hán Việt: anh dũng · Pinyin: yīng yǒng

Tổng quan

anh dũng | gan dạ | dũng cảm anh dũng; anh hùng。勇敢出眾。 英勇殺敵 anh dũng giết giặc 英勇的戰士 chiến sĩ anh dũng

Cấu tạo: (anh) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh dũng | gan dạ | dũng cảm anh dũng; anh hùng。勇敢出眾。 英勇殺敵 anh dũng giết giặc 英勇的戰士 chiến sĩ anh dũng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢出眾。《三國演義》第九○回:「手下更有三萬神兵,甚是英勇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇敢出众; 勇敢出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢出众。 2.勇敢出众的人。

Eng

  • CC-CEDICT heroic|gallant|valiant
  • Cihui bravery; gallant; valiant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

勇敢