英勇地
anh dũng địa
Hán Việt: anh dũng địa · Pinyin: yīng yǒng de
Tổng quan
dũng cảm, quả quyết, can đảm
Nghĩa
Việt
- Cihui dũng cảm, quả quyết, can đảm
Hán Việt: anh dũng địa · Pinyin: yīng yǒng de
dũng cảm, quả quyết, can đảm