英华外发

yīng huá wài fāanh hoa ngoại phát

Hán Việt: anh hoa ngoại phát · Pinyin: yīng huá wài fā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

英华:美好的才华。美好才能表现出来。

Cấu tạo: 英 (anh) + 華 (hoa) + 外 (ngoại) + 發 (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英华:美好的才华。美好才能表现出来。

Từ liên quan

Gần nghĩa

外发函件 · 英华焕发