英吉利
anh cát lợi
Hán Việt: anh cát lợi · Pinyin: yīng jí lì
Tổng quan
nước Anh (cách đọc cũ, từ English) ên nước, tại đảo lớn ở Âu Châu tức nuớc Anh (England, Anglerre). anh cát lợi anh cát lợi ☆Tên nước, tại đảo lớn ở Âu Châu tức nuớc Anh (England, Anglerre).
Nghĩa
Việt
- Cihui nước Anh (cách đọc cũ, từ English) ên nước, tại đảo lớn ở Âu Châu tức nuớc Anh (England, Anglerre). anh cát lợi anh cát lợi ☆Tên nước, tại đảo lớn ở Âu Châu tức nuớc Anh (England, Anglerre).
Eng
- CC-CEDICT England (historical loan, from English)
- Cihui England (historical loan, from English)
ja
- JMdict United Kingdom|UK|Britain|Great Britain|England