英國號 anh quốc hào Hán Việt: anh quốc hào Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 號 (hào)Hán Việtanh quốc hàoCấu tạo英 + 國 + 號 · anh + quốc + hào nghĩa thành phần: anh + quốc + hào