英國櫟 yīng guó lì · anh quốc lịch Hán Việt: anh quốc lịch · Pinyin: yīng guó lì Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 櫟 (lịch)Pinyinyīng guó lìHán Việtanh quốc lịchCấu tạo英 + 國 + 櫟 · anh + quốc + lịch nghĩa thành phần: anh + quốc + lịch