英國管

yīng guó guǎn anh quốc quản

Hán Việt: anh quốc quản · Pinyin: yīng guó guǎn

Tổng quan

Kèn cor Anh

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kèn cor Anh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,吹管樂器。木製圓管雙簧片樂器,音域比雙簧管低五度。音色比雙簧管濃郁而蒼涼,比較含蓄內在。音量幅廣豐富,曲調悠揚,適於田園風格的樂曲。

Eng

  • CC-CEDICT English horn
  • Cihui English horn