英國英語

yīng guó yīng yǔ anh quốc anh ngữ

Hán Việt: anh quốc anh ngữ · Pinyin: yīng guó yīng yǔ

Tổng quan

từ ngữ đặc Anh ???

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ ngữ đặc Anh ???

Eng

  • Cihui 英國英語 īngguó Yīngyǔ n. <lg.> British English