英國工黨 yīng guó gōng dǎng · anh quốc công đảng Hán Việt: anh quốc công đảng · Pinyin: yīng guó gōng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 工 (công) + 黨 (đảng)Pinyinyīng guó gōng dǎngHán Việtanh quốc công đảngCấu tạo英 + 國 + 工 + 黨 · anh + quốc + công + đảng nghĩa thành phần: anh + quốc + công + đảng