英国早茶 yīng guó zǎo chá · anh quốc tảo trà Hán Việt: anh quốc tảo trà · Pinyin: yīng guó zǎo chá Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 国 (quốc) + 早 (tảo) + 茶 (trà)Pinyinyīng guó zǎo cháHán Việtanh quốc tảo tràCấu tạo英 + 国 + 早 + 茶 · anh + quốc + tảo + trà nghĩa thành phần: anh + quốc + tảo + trà