英聲欺人

yīng shēng qī rén anh thanh khi nhân

Hán Việt: anh thanh khi nhân · Pinyin: yīng shēng qī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thanh) + (khi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指非凡人物逞才欺世。