英姿勃勃

yīng zī bó bóanh tư bột bột

Hán Việt: anh tư bột bột · Pinyin: yīng zī bó bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.英俊而富有朝气的样子。

Cấu tạo: 英 (anh) + 姿 (tư) + 勃 (bột) + 勃 (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.英俊而富有朝气的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

英姿焕发 · 英姿飒爽 · 英姿迈往 · 英姿勃发 · 英姿勃發