英屬印度 yīng shǔ yìn dù · anh chúc ấn độ Hán Việt: anh chúc ấn độ · Pinyin: yīng shǔ yìn dù Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 屬 (chúc) + 印 (ấn) + 度 (độ)Pinyinyīng shǔ yìn dùHán Việtanh chúc ấn độCấu tạo英 + 屬 + 印 + 度 · anh + chúc + ấn + độ nghĩa thành phần: anh + chúc + ấn + độ