英式漢語 Yīngshì Hànyǔ · anh thức hán ngữ Hán Việt: anh thức hán ngữ · Pinyin: Yīngshì Hànyǔ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 式 (thức) + 漢 (hán) + 語 (ngữ)PinyinYīngshì HànyǔHán Việtanh thức hán ngữCấu tạo英 + 式 + 漢 + 語 · anh + thức + hán + ngữ nghĩa thành phần: anh + thức + hán + ngữ Nghĩa EngCihui Chinglish