英式英語

yīng shì yīng yǔ anh thức anh ngữ

Hán Việt: anh thức anh ngữ · Pinyin: yīng shì yīng yǔ

Tổng quan

từ ngữ đặc Anh, nguyên tắc chính trị của Anh

Cấu tạo: (anh) + (thức) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ ngữ đặc Anh, nguyên tắc chính trị của Anh