英文圈 Yīngwénquān · anh văn quyển Hán Việt: anh văn quyển · Pinyin: Yīngwénquān Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 文 (văn) + 圈 (quyển)PinyinYīngwénquānHán Việtanh văn quyểnCấu tạo英 + 文 + 圈 · anh + văn + quyển nghĩa thành phần: anh + văn + quyển Nghĩa EngCihui Anglosphere