英文字 anh văn tự Hán Việt: anh văn tự Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtanh văn tựCấu tạo英 + 文 + 字 · anh + văn + tự nghĩa thành phần: anh + văn + tự Nghĩa EngCihui 英文字 īngwénzì n. English wordjaJMdict English letter|alphabetic character