英文文本 yīng wén wén běn · anh văn văn bổn Hán Việt: anh văn văn bổn · Pinyin: yīng wén wén běn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 文 (văn) + 文 (văn) + 本 (bổn)Pinyinyīng wén wén běnHán Việtanh văn văn bổnCấu tạo英 + 文 + 文 + 本 · anh + văn + văn + bổn nghĩa thành phần: anh + văn + văn + bổn