英格伯格 yīng gé bó gé · anh cách bá cách Hán Việt: anh cách bá cách · Pinyin: yīng gé bó gé Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 伯 (bá) + 格 (cách)Pinyinyīng gé bó géHán Việtanh cách bá cáchCấu tạo英 + 格 + 伯 + 格 · anh + cách + bá + cách nghĩa thành phần: anh + cách + bá + cách