英氣勃勃 anh khí bột bột Hán Việt: anh khí bột bột Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 氣 (khí) + 勃 (bột) + 勃 (bột)Hán Việtanh khí bột bộtCấu tạo英 + 氣 + 勃 + 勃 · anh + khí + bột + bột nghĩa thành phần: anh + khí + bột + bột Nghĩa EngCihui 英氣勃勃 īngqìbóbó f.e. full of heroic/martial spirit