英氣勃勃

anh khí bột bột

Hán Việt: anh khí bột bột

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (khí) + (bột) + (bột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英偉的氣概很旺盛的樣子。如:「閱兵臺前的三軍將士,個個精神抖擻,英氣勃勃。」

Eng

  • Cihui 英氣勃勃 īngqìbóbó f.e. full of heroic/martial spirit