英漢詞典 yīng hàn cí diǎn · anh hán từ điển Hán Việt: anh hán từ điển · Pinyin: yīng hàn cí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 漢 (hán) + 詞 (từ) + 典 (điển)Pinyinyīng hàn cí diǎnHán Việtanh hán từ điểnCấu tạo英 + 漢 + 詞 + 典 · anh + hán + từ + điển nghĩa thành phần: anh + hán + từ + điển