英烈王

yīng liè wáng anh liệt vương

Hán Việt: anh liệt vương · Pinyin: yīng liè wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (liệt) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伍员的封号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伍员的封号。