英物

yīng wù anh vật

Hán Việt: anh vật · Pinyin: yīng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優秀而傑出的人物。《晉書.卷九八.桓溫傳》:「桓溫……生未朞而太原溫嶠見之,曰:『此兒有奇骨,可試使啼。』及聞其聲,曰:『真英物也!』」宋.文天祥〈念奴嬌.水天空闊〉詞:「恨東風,不借世間英物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杰出的人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杰出的人物。

Eng

  • Cihui 英物 īngwù n. outstanding figure

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

庸才