英畝數 anh mẫu sổ Hán Việt: anh mẫu sổ Tổng quan diện tích (tính theo mẫu Anh) Cấu tạo: 英 (anh) + 畝 (mẫu) + 數 (sổ)Hán Việtanh mẫu sổCấu tạo英 + 畝 + 數 · anh + mẫu + sổ nghĩa thành phần: anh + mẫu + sổ Nghĩa ViệtCihui diện tích (tính theo mẫu Anh)