英美車隊 yīng měi chē duì · anh mĩ xa đội Hán Việt: anh mĩ xa đội · Pinyin: yīng měi chē duì Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 美 (mĩ) + 車 (xa) + 隊 (đội)Pinyinyīng měi chē duìHán Việtanh mĩ xa độiCấu tạo英 + 美 + 車 + 隊 · anh + mĩ + xa + đội nghĩa thành phần: anh + mĩ + xa + đội