英聲欺人 yīng shēng qī rén · anh thanh khi nhân Hán Việt: anh thanh khi nhân · Pinyin: yīng shēng qī rén Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 聲 (thanh) + 欺 (khi) + 人 (nhân)Pinyinyīng shēng qī rénHán Việtanh thanh khi nhânCấu tạo英 + 聲 + 欺 + 人 · anh + thanh + khi + nhân nghĩa thành phần: anh + thanh + khi + nhân