英若誠 yīng ruò chéng · anh nhược thành Hán Việt: anh nhược thành · Pinyin: yīng ruò chéng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 若 (nhược) + 誠 (thành)Pinyinyīng ruò chéngHán Việtanh nhược thànhCấu tạo英 + 若 + 誠 · anh + nhược + thành nghĩa thành phần: anh + nhược + thành