英華外發 yīng huá wài fā · anh hoa ngoại phát Hán Việt: anh hoa ngoại phát · Pinyin: yīng huá wài fā Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 華 (hoa) + 外 (ngoại) + 發 (phát)Pinyinyīng huá wài fāHán Việtanh hoa ngoại phátCấu tạo英 + 華 + 外 + 發 · anh + hoa + ngoại + phát nghĩa thành phần: anh + hoa + ngoại + phát