英語化 yīng yǔ huà · anh ngữ hóa Hán Việt: anh ngữ hóa · Pinyin: yīng yǔ huà Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 化 (hóa)Pinyinyīng yǔ huàHán Việtanh ngữ hóaCấu tạo英 + 語 + 化 · anh + ngữ + hóa nghĩa thành phần: anh + ngữ + hóa