英语口语

anh ngữ khẩu ngữ

Hán Việt: anh ngữ khẩu ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 口 (khẩu) + 語 (ngữ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口语沟通 · 英语教学 · 口语或标语 · 口语的 · 英语字母表 · 英语法 · 英语热 · 英语的