英语文学 yīng yǔ wén xué·anh ngữ văn học Hán Việt: anh ngữ văn học · Pinyin: yīng yǔ wén xué Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinyīng yǔ wén xuéHán Việtanh ngữ văn họcTừ loạidanhCấu tạo英 + 語 + 文 + 學 · anh + ngữ + văn + học nghĩa thành phần: anh + ngữ + văn + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn học AnhĐứcHandedict Englische Literatur (S, Lit) Từ liên quan Gần nghĩa文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠 · 文学语言 · 文学革命 · 文學語言 · 文學革命 · 英语教学