英語文學 yīng yǔ wén xué · anh ngữ văn học Hán Việt: anh ngữ văn học · Pinyin: yīng yǔ wén xué Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyinyīng yǔ wén xuéHán Việtanh ngữ văn họcCấu tạo英 + 語 + 文 + 學 · anh + ngữ + văn + học nghĩa thành phần: anh + ngữ + văn + học