英语法

anh ngữ pháp

Hán Việt: anh ngữ pháp

Tổng quan

???

Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật tiếng Anh

Từ liên quan

Gần nghĩa

英语热 · 英语的 · 英语系 · 英语角 · 語法學 · 语法学 · 语法的 · 语法糖