英语热

yīng yǔ rèanh ngữ nhiệt

Hán Việt: anh ngữ nhiệt · Pinyin: yīng yǔ rè

Tổng quan

người hâm mộ tiếng Anh

Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nhiệt tình với tiếng Anh
  • Biên soạn popular enthusiasm for learning English

Eng

  • Cihui craze for learning English

Từ liên quan

Gần nghĩa

英语法 · 英语的 · 英语系 · 英语角 · 英语 · 英语教学 · 英语字母表 · 英语化