英语角

yīng yǔ jiǎoanh ngữ giác

Hán Việt: anh ngữ giác · Pinyin: yīng yǔ jiǎo

Tổng quan

góc tiếng Anh

Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm luyện nói tiếng Anh
  • Tần suất từ góc tiếng Anh , nhóm luyện nói tiếng Anh
  • Biên soạn English corner

Eng

  • Cihui English corner; spoken English practice group
  • Tần suất từ n. <lg.> English corner

Từ liên quan

Gần nghĩa

英语法 · 英语热 · 英语的 · 英语系 · 英语 · 英语教学 · 英语字母表 · 英语化