英語語法 yīng yǔ yǔ fǎ · anh ngữ ngữ pháp Hán Việt: anh ngữ ngữ pháp · Pinyin: yīng yǔ yǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Pinyinyīng yǔ yǔ fǎHán Việtanh ngữ ngữ phápCấu tạo英 + 語 + 語 + 法 · anh + ngữ + ngữ + pháp nghĩa thành phần: anh + ngữ + ngữ + pháp