英语语言教学
anh ngữ ngữ ngôn giáo học
Hán Việt: anh ngữ ngữ ngôn giáo học
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 教 (giáo) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dạy tiếng Anh
- Biên soạn English Language Teaching (ELT)
Eng
- Cihui 英語語言教學 īngyǔ Yǔyán Jiàoxué n. <lg.> English Language Teaching (ELT)