英雄史觀 yīng xióng shǐ guān · anh hùng sử quan Hán Việt: anh hùng sử quan · Pinyin: yīng xióng shǐ guān Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 史 (sử) + 觀 (quan)Pinyinyīng xióng shǐ guānHán Việtanh hùng sử quanCấu tạo英 + 雄 + 史 + 觀 · anh + hùng + sử + quan nghĩa thành phần: anh + hùng + sử + quan