英雄好漢

yīng xióng hǎo hàn anh hùng hảo hán

Hán Việt: anh hùng hảo hán · Pinyin: yīng xióng hǎo hàn

Tổng quan

anh hùng

Cấu tạo: (anh) + (hùng) + (hảo) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh hùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇武非凡的人。如:「張老伯向來喜歡結交英雄好漢。」

Eng

  • CC-CEDICT heroes
  • Cihui heroes