英雄崇拜 anh hùng sùng bái Hán Việt: anh hùng sùng bái Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 崇 (sùng) + 拜 (bái)Hán Việtanh hùng sùng báiCấu tạo英 + 雄 + 崇 + 拜 · anh + hùng + sùng + bái nghĩa thành phần: anh + hùng + sùng + bái Nghĩa EngCihui 英雄崇拜 īngxióng chóngbài n. hero worship