英雄樹

yīng xióng shù anh hùng thụ

Hán Việt: anh hùng thụ · Pinyin: yīng xióng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (hùng) + (thụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木棉的別名。參見「木棉」條。