英風亮節 yīng fēng liàng jié · anh phong lượng tiết Hán Việt: anh phong lượng tiết · Pinyin: yīng fēng liàng jié Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 風 (phong) + 亮 (lượng) + 節 (tiết)Pinyinyīng fēng liàng jiéHán Việtanh phong lượng tiếtCấu tạo英 + 風 + 亮 + 節 · anh + phong + lượng + tiết nghĩa thành phần: anh + phong + lượng + tiết