蘋果工具 bình quả công cụ Hán Việt: bình quả công cụ Tổng quan Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtbình quả công cụCấu tạo蘋 + 果 + 工 + 具 · bình + quả + công + cụ nghĩa thành phần: bình + quả + công + cụ