苹果车

bình quả xa

Hán Việt: bình quả xa

Tổng quan

xe bò chở táo, làm hỏng kế hoạch của ai giống như upset

Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phá hỏng kế hoạch
  • Tần suất từ xe bò chở táo, làm hỏng kế hoạch của ai giống như upset

Từ liên quan

Gần nghĩa

苹果核 · 苹果梨 · 苹果汁 · 苹果泥 · 苹果派 · 苹果渣 · 苹果的 · 苹果绿